ポンプ車
ポンプしゃ
Nghĩa: Xe bơm bê tông (dùng để vận chuyển và bơm bê tông tươi lên cao hoặc đến vị trí khó tiếp cận).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ポンプ車の手配が遅れると、今日の打設作業全体に影響が出ます。
Nếu việc sắp xếp xe bơm bê tông bị chậm trễ, toàn bộ công tác đổ bê tông hôm nay sẽ bị ảnh hưởng.
Ví dụ 2
狭い現場では、小型のポンプ車が頻繁に利用されます。
Tại các công trường chật hẹp, xe bơm bê tông loại nhỏ thường được sử dụng.