給排水の系統図を見て、配管ルートと接続箇所を理解する。
Xem sơ đồ hệ thống cấp thoát nước để hiểu lộ trình đường ống và vị trí kết nối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cấp thoát nước (hệ thống cung cấp nước sạch và hệ thống thoát nước thải).
給排水 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cấp thoát nước (hệ thống cung cấp nước sạch và hệ thống thoát nước thải)..
Cách đọc là きゅうはいすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうはいすい
Hán Việt: Cấp Bài Thủy
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
給排水の系統図を見て、配管ルートと接続箇所を理解する。
Xem sơ đồ hệ thống cấp thoát nước để hiểu lộ trình đường ống và vị trí kết nối.
マンションの給排水設備は、定期的な点検が必要です。
Hệ thống cấp thoát nước của chung cư cần được kiểm tra định kỳ.
Từ gần nghĩa: 給排水設備 (きゅうはいすいせつび), 水道 (すいどう)
Liên quan: 設備図 (せつびず), 配管 (はいかん), 衛生設備 (えいせいせつび), 排水管 (はいすいかん), 給水管 (きゅうすいかん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.