建設現場では、転倒事故防止のために整理整頓を徹底しましょう。
Tại công trường xây dựng, hãy triệt để sắp xếp gọn gàng để phòng tránh tai nạn vấp ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp; dọn dẹp và sắp xếp có trật tự (Thường dùng trong bối cảnh 5S, an toàn lao động).
整理整頓 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp; dọn dẹp và sắp xếp có trật tự (Thường dùng trong bối cảnh 5S, an toàn lao động)..
Cách đọc là せいりせいとん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいりせいとん
Hán Việt: Chỉnh lý chỉnh đốn
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
建設現場では、転倒事故防止のために整理整頓を徹底しましょう。
Tại công trường xây dựng, hãy triệt để sắp xếp gọn gàng để phòng tránh tai nạn vấp ngã.
朝礼で、本日の作業区域の整理整頓状況について確認がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có phần xác nhận về tình hình sắp xếp gọn gàng tại khu vực làm việc ngày hôm nay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.