本図面では、R値で表示された円弧の曲率半径を確認してください。
Trên bản vẽ này, hãy kiểm tra bán kính cong của cung tròn được thể hiện bằng giá trị R.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cung tròn, đoạn cong của đường tròn.
円弧 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cung tròn, đoạn cong của đường tròn..
Cách đọc là えんこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えんこ
Hán Việt: Viên Hồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
本図面では、R値で表示された円弧の曲率半径を確認してください。
Trên bản vẽ này, hãy kiểm tra bán kính cong của cung tròn được thể hiện bằng giá trị R.
円弧状の階段を施工する際、詳細な円弧の寸法が必要となる。
Khi thi công cầu thang hình cung tròn, cần có kích thước chi tiết của cung tròn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.