設計図面上の各点の座標を正確に読み取り、現場に墨出しする。
Đọc chính xác tọa độ của từng điểm trên bản vẽ thiết kế để đánh dấu ra hiện trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tọa độ
座標 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tọa độ.
Cách đọc là ざひょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざひょう
Hán Việt: Tọa Tiêu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
設計図面上の各点の座標を正確に読み取り、現場に墨出しする。
Đọc chính xác tọa độ của từng điểm trên bản vẽ thiết kế để đánh dấu ra hiện trường.
ドローン測量で得られた三次元座標データは、地形モデリングに利用される。
Dữ liệu tọa độ 3D thu được từ khảo sát bằng drone được sử dụng để lập mô hình địa hình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.