意匠図と構造図の整合性を照合し、不一致がないか確認してください。
Hãy đối chiếu tính nhất quán giữa bản vẽ kiến trúc và bản vẽ kết cấu, xác nhận không có điểm không phù hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đối chiếu, so sánh (để kiểm tra tính chính xác, nhất quán giữa các bản vẽ hoặc tài liệu)
照合 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đối chiếu, so sánh (để kiểm tra tính chính xác, nhất quán giữa các bản vẽ hoặc tài liệu).
Cách đọc là しょうごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうごう
Hán Việt: Chiếu Hợp
Loại từ: Danh từ / Động từ (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
意匠図と構造図の整合性を照合し、不一致がないか確認してください。
Hãy đối chiếu tính nhất quán giữa bản vẽ kiến trúc và bản vẽ kết cấu, xác nhận không có điểm không phù hợp.
現場で測定した実測値と設計図面を照合し、差異がないかを報告する。
Đối chiếu giá trị thực đo tại công trường với bản vẽ thiết kế và báo cáo nếu có sự khác biệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.