設計図面には、各階の標高が詳細に記載されている。
Trên bản vẽ thiết kế, cao độ của mỗi tầng được ghi chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Độ cao, cao độ (thường so với mực nước biển hoặc điểm chuẩn quy ước)
標高 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Độ cao, cao độ (thường so với mực nước biển hoặc điểm chuẩn quy ước).
Cách đọc là ひょうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうこう
Hán Việt: Tiêu Cao
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
設計図面には、各階の標高が詳細に記載されている。
Trên bản vẽ thiết kế, cao độ của mỗi tầng được ghi chi tiết.
基礎の天端標高は設計GL-500mmとする。
Cao độ đỉnh móng sẽ là GL-500mm theo thiết kế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.