高所作業中は無線で頻繁に連絡を取り合い、安全を確認してください。
Trong khi làm việc trên cao, hãy thường xuyên liên lạc bằng bộ đàm và xác nhận an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vô tuyến, bộ đàm, không dây (wireless)
無線 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vô tuyến, bộ đàm, không dây (wireless).
Cách đọc là むせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むせん
Hán Việt: Vô tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
高所作業中は無線で頻繁に連絡を取り合い、安全を確認してください。
Trong khi làm việc trên cao, hãy thường xuyên liên lạc bằng bộ đàm và xác nhận an toàn.
重機を誘導する際は、必ず無線を使って運転手と意思疎通を図ること。
Khi dẫn hướng máy móc hạng nặng, nhất định phải sử dụng bộ đàm để giao tiếp với người lái.
Từ gần nghĩa: 無線機 (むせんき - máy bộ đàm), トランシーバー (toranshībā - transceiver)
Từ trái nghĩa: 有線 (ゆうせん - hữu tuyến, có dây)
Liên quan: 連絡 (れんらく - liên lạc), 通信 (つうしん - truyền thông), 指示 (しじ - chỉ thị)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.