今月の安全活動の数値目標は、ヒヤリハット報告件数10件以上です。
Mục tiêu định lượng của hoạt động an toàn tháng này là hơn 10 báo cáo 'suýt tai nạn'.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mục tiêu định lượng, mục tiêu bằng con số (VD: Mục tiêu 0 tai nạn)
数値目標 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mục tiêu định lượng, mục tiêu bằng con số (VD: Mục tiêu 0 tai nạn).
Cách đọc là すうちもくひょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: すうちもくひょう
Hán Việt: Sổ Trị Mục Tiêu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今月の安全活動の数値目標は、ヒヤリハット報告件数10件以上です。
Mục tiêu định lượng của hoạt động an toàn tháng này là hơn 10 báo cáo 'suýt tai nạn'.
全員で無事故・無災害の数値目標達成を目指しましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau hướng tới việc đạt được mục tiêu 'không tai nạn - không sự cố'.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.