今月の無災害記録を更新し、来月もこの調子で頑張りましょう。
Hãy tiếp tục phá kỷ lục không tai nạn của tháng này và cố gắng duy trì phong độ đó trong tháng tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không tai nạn, không sự cố; trạng thái không xảy ra tai nạn lao động.
無災害 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không tai nạn, không sự cố; trạng thái không xảy ra tai nạn lao động..
Cách đọc là むさいがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: むさいがい
Hán Việt: Vô Tai Hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今月の無災害記録を更新し、来月もこの調子で頑張りましょう。
Hãy tiếp tục phá kỷ lục không tai nạn của tháng này và cố gắng duy trì phong độ đó trong tháng tới.
私たちの現場は、開設以来、無災害を継続しています。
Công trường của chúng ta đã duy trì trạng thái không tai nạn kể từ khi khởi công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.