今月の安全目標は、「ゼロ災害」を達成することです。
Mục tiêu an toàn của tháng này là đạt được "không tai nạn".
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mục tiêu an toàn (thường đặt ra cho công trường, dự án, hoặc theo định kỳ)
安全目標 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mục tiêu an toàn (thường đặt ra cho công trường, dự án, hoặc theo định kỳ).
Cách đọc là あんぜんもくひょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あんぜんもくひょう
Hán Việt: An toàn mục tiêu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今月の安全目標は、「ゼロ災害」を達成することです。
Mục tiêu an toàn của tháng này là đạt được "không tai nạn".
朝礼で今期の安全目標を全員で共有し、日々の作業に臨みましょう。
Trong buổi họp sáng, hãy cùng toàn thể mọi người chia sẻ mục tiêu an toàn của kỳ này và thực hiện công việc hàng ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.