設計図に「リビングは塗り壁仕上げとする」と指示があった。
Trong bản vẽ thiết kế có ghi "phòng khách sẽ được hoàn thiện bằng tường trát".
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tường trát vữa, tường trát (với vật liệu như thạch cao, đất sét, xi măng)
塗り壁 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tường trát vữa, tường trát (với vật liệu như thạch cao, đất sét, xi măng).
Cách đọc là ぬりかべ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぬりかべ
Hán Việt: Đồ Bích
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
設計図に「リビングは塗り壁仕上げとする」と指示があった。
Trong bản vẽ thiết kế có ghi "phòng khách sẽ được hoàn thiện bằng tường trát".
塗り壁の断面詳細図を確認し、下地の種類を把握する。
Kiểm tra bản vẽ chi tiết mặt cắt của tường trát để nắm rõ loại vật liệu nền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.