足場に使う機材は、定期的に点検する必要があります。
Các thiết bị dùng cho giàn giáo cần được kiểm tra định kỳ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thiết bị, vật liệu, dụng cụ (đặc biệt là máy móc, thiết bị có tính kỹ thuật)
機材 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thiết bị, vật liệu, dụng cụ (đặc biệt là máy móc, thiết bị có tính kỹ thuật).
Cách đọc là きざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きざい
Hán Việt: Cơ tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場に使う機材は、定期的に点検する必要があります。
Các thiết bị dùng cho giàn giáo cần được kiểm tra định kỳ.
古くなった機材は使用せず、新しいものと交換してください。
Không sử dụng các thiết bị cũ mà hãy thay thế bằng cái mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.