エレベーター(えれべーたー)を点検(てんけん)する。
Bảo trì thang máy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiểm tra / Bảo trì
点検 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra / Bảo trì.
Cách đọc là てんけん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんけん
Hán Việt: Điểm kiểm
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
エレベーター(えれべーたー)を点検(てんけん)する。
Bảo trì thang máy.
定期的な点検は事故を防ぐために重要だ。
Việc kiểm tra định kỳ rất quan trọng để phòng tránh tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.