車検の前に車の整備をしてもらった。
Trước khi kiểm định xe, tôi đã cho bảo dưỡng xe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bảo dưỡng, bảo trì, sửa sang; chuẩn bị, sắp xếp, thiết lập, hoàn thiện.
整備 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bảo dưỡng, bảo trì, sửa sang; chuẩn bị, sắp xếp, thiết lập, hoàn thiện..
Cách đọc là せいび.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいび
Hán Việt: CHỈNH BỊ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
車検の前に車の整備をしてもらった。
Trước khi kiểm định xe, tôi đã cho bảo dưỡng xe.
新しい法律の施行に向けて、関連する制度の整備が進められている。
Để chuẩn bị cho việc thi hành luật mới, việc hoàn thiện các hệ thống liên quan đang được tiến hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.