システムの引き継ぎには、今後の保守計画も含まれています。
Việc bàn giao hệ thống cũng bao gồm kế hoạch bảo trì trong tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bảo trì, bảo dưỡng (hệ thống, phần mềm, thiết bị) để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.
保守 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bảo trì, bảo dưỡng (hệ thống, phần mềm, thiết bị) để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả..
Cách đọc là ほしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru (保守する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしゅ
Hán Việt: Bảo Thủ
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru (保守する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
システムの引き継ぎには、今後の保守計画も含まれています。
Việc bàn giao hệ thống cũng bao gồm kế hoạch bảo trì trong tương lai.
保守フェーズでは、バグ修正や機能改善が主な業務となります。
Trong giai đoạn bảo trì, sửa lỗi và cải thiện chức năng là công việc chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.