開発
かいはつ
Nghĩa: phát triển, khai thác
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、開発について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về phát triển, khai thác.
Ví dụ 2
会議で、開発に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến phát triển, khai thác đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいはつ
Nghĩa: phát triển, khai thác
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この資料では、開発について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về phát triển, khai thác.
Ví dụ 2
会議で、開発に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến phát triển, khai thác đã được đưa ra.
ほしゅ
Nghĩa: Bảo trì, bảo dưỡng (hệ thống, phần mềm, thiết bị) để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.
Loại: Danh từ / Động từ Suru (保守する)
Ví dụ 1
システムの引き継ぎには、今後の保守計画も含まれています。
Việc bàn giao hệ thống cũng bao gồm kế hoạch bảo trì trong tương lai.
Ví dụ 2
保守フェーズでは、バグ修正や機能改善が主な業務となります。
Trong giai đoạn bảo trì, sửa lỗi và cải thiện chức năng là công việc chính.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.