病院(びょういん)で精密(せいみつ)検査(けんさ)を受ける(うける)。
Tiếp nhận kiểm tra chi tiết tại bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiểm tra / Xét nghiệm
検査 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra / Xét nghiệm.
Cách đọc là けんさ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんさ
Hán Việt: Kiểm tra
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
病院(びょういん)で精密(せいみつ)検査(けんさ)を受ける(うける)。
Tiếp nhận kiểm tra chi tiết tại bệnh viện.
建設現場(けんせつげんば)では、定期的(ていきてき)な安全(あんぜん)検査(けんさ)が義務付(ぎむづ)けられている。
Tại công trường xây dựng, việc kiểm tra an toàn định kỳ là bắt buộc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.