健康(けんこう)診断(しんだん)を受ける(うける)。
Nhận chẩn đoán sức khỏe (khám sức khỏe).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chẩn đoán
診断 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chẩn đoán.
Cách đọc là しんだん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんだん
Hán Việt: Chẩn
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
健康(けんこう)診断(しんだん)を受ける(うける)。
Nhận chẩn đoán sức khỏe (khám sức khỏe).
このソフトウェアは、コンピューターの性能(せいのう)を診断(しんだん)するのに役立つ(やくだつ)。
Phần mềm này hữu ích để chẩn đoán hiệu suất của máy tính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.