風邪(かぜ)を予防(よぼう)するために手(て)を洗う(あらう)。
Rửa tay để phòng ngừa cảm cúm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dự phòng / Phòng ngừa
予防 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dự phòng / Phòng ngừa.
Cách đọc là よぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よぼう
Hán Việt: Dữ Phòng
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
風邪(かぜ)を予防(よぼう)するために手(て)を洗う(あらう)。
Rửa tay để phòng ngừa cảm cúm.
建設現場では、安全ヘルメットの着用が事故予防に不可欠だ。
Tại công trường xây dựng, việc đội mũ bảo hiểm an toàn là không thể thiếu để phòng ngừa tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.