事故を防ぐために、早急な対策が必要だ。
Để phòng tránh tai nạn, cần có biện pháp đối phó khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
biện pháp đối phó; phương án xử lý rủi ro
対策 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là biện pháp đối phó; phương án xử lý rủi ro.
Cách đọc là たいさく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいさく
Hán Việt: Đối sách
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
事故を防ぐために、早急な対策が必要だ。
Để phòng tránh tai nạn, cần có biện pháp đối phó khẩn cấp.
会社は情報漏えいへの対策を強化した。
Công ty đã tăng cường biện pháp chống rò rỉ thông tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.