本日の朝礼では、生コンクリートの運搬と打設時の安全対策について確認します。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận về các biện pháp an toàn khi vận chuyển và đổ bê tông tươi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bê tông tươi, bê tông trộn sẵn (Ready-mixed concrete).
生コンクリート trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bê tông tươi, bê tông trộn sẵn (Ready-mixed concrete)..
Cách đọc là なまコンクリート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なまコンクリート
Hán Việt: Sinh Bê tông
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
本日の朝礼では、生コンクリートの運搬と打設時の安全対策について確認します。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ xác nhận về các biện pháp an toàn khi vận chuyển và đổ bê tông tươi.
生コンクリートは時間が経つと固まるので、迅速な作業が必要です。
Bê tông tươi sẽ đông cứng theo thời gian nên cần thao tác nhanh chóng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.