まず、配置図で建物の全体的な位置を確認しましょう。
Trước tiên, hãy kiểm tra vị trí tổng thể của tòa nhà trên bản vẽ bố trí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bản vẽ bố trí tổng thể (site plan, layout plan) thể hiện vị trí công trình trên khu đất, đường giao thông, cây xanh, hạ tầng xung quanh.
配置図 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bản vẽ bố trí tổng thể (site plan, layout plan) thể hiện vị trí công trình trên khu đất, đường giao thông, cây xanh, hạ tầng xung quanh..
Cách đọc là はいちず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいちず
Hán Việt: Phối Trí Đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
まず、配置図で建物の全体的な位置を確認しましょう。
Trước tiên, hãy kiểm tra vị trí tổng thể của tòa nhà trên bản vẽ bố trí.
配置図には、既存の樹木やマンホールの位置も明記されています。
Bản vẽ bố trí cũng ghi rõ vị trí của cây cối hiện có và các hố ga.
Từ gần nghĩa: 敷地配置図 (しきちはいちず)
Liên quan: 敷地 (しきち: khu đất), 道路 (どうろ: đường), 境界線 (きょうかいせん: đường ranh giới), GL (Ground Line: cao độ mặt đất tự nhiên)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.