現場では、上からの落下物に注意し、ヘルメットを必ず着用してください。
Tại công trường, hãy chú ý đến vật rơi từ trên cao và luôn đội mũ bảo hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vật rơi, vật bị rơi từ trên cao
落下物 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vật rơi, vật bị rơi từ trên cao.
Cách đọc là らっかぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らっかぶつ
Hán Việt: Lạc hạ vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
現場では、上からの落下物に注意し、ヘルメットを必ず着用してください。
Tại công trường, hãy chú ý đến vật rơi từ trên cao và luôn đội mũ bảo hiểm.
朝礼で、昨日の強風による落下物の危険性について話し合った。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã thảo luận về nguy cơ vật rơi do gió mạnh ngày hôm qua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.