この建築図面では、地階の平面詳細と非常口の位置が示されています。
Trong bản vẽ kiến trúc này, chi tiết mặt bằng tầng hầm và vị trí cửa thoát hiểm được thể hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tầng hầm (tầng nằm dưới mặt đất, thường dùng cho bãi đỗ xe, phòng máy hoặc kho).
地階 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tầng hầm (tầng nằm dưới mặt đất, thường dùng cho bãi đỗ xe, phòng máy hoặc kho)..
Cách đọc là ちかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちかい
Hán Việt: Địa Giai
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この建築図面では、地階の平面詳細と非常口の位置が示されています。
Trong bản vẽ kiến trúc này, chi tiết mặt bằng tầng hầm và vị trí cửa thoát hiểm được thể hiện.
地階の防水施工は、建物の耐久性にとって非常に重要です。
Thi công chống thấm cho tầng hầm là cực kỳ quan trọng đối với độ bền của công trình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.