この患者さんには、塩分を控えた医療食が提供されます。
Bệnh nhân này sẽ được cung cấp thức ăn điều trị hạn chế muối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thức ăn điều trị / Chế độ ăn kiêng theo y tế / Thức ăn dùng cho người bệnh (ví dụ: thức ăn cho người tiểu đường, người suy thận).
医療食 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thức ăn điều trị / Chế độ ăn kiêng theo y tế / Thức ăn dùng cho người bệnh (ví dụ: thức ăn cho người tiểu đường, người suy thận)..
Cách đọc là いりょうしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いりょうしょく
Hán Việt: Y liệu thực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この患者さんには、塩分を控えた医療食が提供されます。
Bệnh nhân này sẽ được cung cấp thức ăn điều trị hạn chế muối.
医療食の種類や摂取量は、医師や管理栄養士の指示に従ってください。
Về loại và lượng thức ăn điều trị, hãy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Từ gần nghĩa: 治療食 (ちりょうしょく), 病態食 (びょうたいしょく)
Từ trái nghĩa: 一般食 (いっぱんしょく - thức ăn thông thường)
Liên quan: 栄養管理 (えいようかんり), 食事制限 (しょくじせいげん), 糖尿病食 (とうにょうびょうしょく), 腎臓病食 (じんぞうびょうしょく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.