高所作業では、足元の安全を**視認**してから移動してください。
Khi làm việc trên cao, hãy di chuyển sau khi đã **xác nhận bằng mắt** sự an toàn của chỗ đứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hành động nhìn và xác nhận bằng mắt thường một cách rõ ràng, đảm bảo rằng đối tượng hoặc tình trạng được nhận biết chính xác.
視認 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hành động nhìn và xác nhận bằng mắt thường một cách rõ ràng, đảm bảo rằng đối tượng hoặc tình trạng được nhận biết chính xác..
Cách đọc là しにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しにん
Hán Việt: Thị Nhận
Loại từ: Danh từ / Động từ (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
高所作業では、足元の安全を**視認**してから移動してください。
Khi làm việc trên cao, hãy di chuyển sau khi đã **xác nhận bằng mắt** sự an toàn của chỗ đứng.
朝礼で、安全帯のフックがしっかりと接続されているか**視認**するよう指示がありました。
Trong buổi họp sáng, có chỉ thị phải **xác nhận bằng mắt** xem móc dây an toàn đã được kết nối chắc chắn hay chưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.