足場の検査を行う前に、必ず最新の組立図を参照して、構造を確認してください。
Trước khi tiến hành kiểm tra giàn giáo, hãy đảm bảo tham khảo bản vẽ lắp ráp mới nhất để xác nhận cấu trúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bản vẽ lắp ráp, bản vẽ lắp dựng
組立図 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bản vẽ lắp ráp, bản vẽ lắp dựng.
Cách đọc là くみたてず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くみたてず
Hán Việt: Tổ Lập Đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場の検査を行う前に、必ず最新の組立図を参照して、構造を確認してください。
Trước khi tiến hành kiểm tra giàn giáo, hãy đảm bảo tham khảo bản vẽ lắp ráp mới nhất để xác nhận cấu trúc.
組立図に記載されている部品リストと現場の材料を照合し、不足がないか点検する。
So sánh danh sách linh kiện ghi trong bản vẽ lắp ráp với vật liệu tại công trường để kiểm tra xem có thiếu sót gì không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.