保湿クリームは、手のひらで少し温めてから肌に塗ると、より馴染みやすくなります。
Kem dưỡng ẩm, sau khi làm ấm một chút trong lòng bàn tay rồi thoa lên da, sẽ dễ thấm hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hòa quyện, thấm vào, thích nghi, quen thuộc (trong ngữ cảnh tắm rửa/chăm sóc da, thường dùng để chỉ kem dưỡng thấm đều vào da, hoặc cơ thể dần quen với nhiệt độ nước).
馴染む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hòa quyện, thấm vào, thích nghi, quen thuộc (trong ngữ cảnh tắm rửa/chăm sóc da, thường dùng để chỉ kem dưỡng thấm đều vào da, hoặc cơ thể dần quen với nhiệt độ nước)..
Cách đọc là なじむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なじむ
Hán Việt: Đàm (thân thuộc, quen thuộc)
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
保湿クリームは、手のひらで少し温めてから肌に塗ると、より馴染みやすくなります。
Kem dưỡng ẩm, sau khi làm ấm một chút trong lòng bàn tay rồi thoa lên da, sẽ dễ thấm hơn.
入浴前に足元からゆっくりお湯をかけ、ご利用者様の体が温度に馴染むように配慮しましょう。
Trước khi tắm, hãy từ từ dội nước ấm từ chân lên, lưu ý để cơ thể người dùng quen dần với nhiệt độ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.