散歩中は、利用者の体調変化に注意し、顔色や表情をよく観察してください。
Trong lúc đi dạo, hãy chú ý đến sự thay đổi về tình trạng sức khỏe của người sử dụng và quan sát kỹ sắc mặt, biểu cảm của họ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự thay đổi về tình trạng sức khỏe, diễn biến sức khỏe.
体調変化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự thay đổi về tình trạng sức khỏe, diễn biến sức khỏe..
Cách đọc là たいちょうへんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいちょうへんか
Hán Việt: Thể Điều Biến Hóa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
散歩中は、利用者の体調変化に注意し、顔色や表情をよく観察してください。
Trong lúc đi dạo, hãy chú ý đến sự thay đổi về tình trạng sức khỏe của người sử dụng và quan sát kỹ sắc mặt, biểu cảm của họ.
少しでも体調変化が見られたら、すぐに休憩を取り、必要に応じて介護士に報告します。
Nếu nhận thấy dù chỉ một chút thay đổi về tình trạng sức khỏe, hãy nghỉ ngơi ngay lập tức và báo cáo cho nhân viên điều dưỡng nếu cần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.