異変
いへん
Nghĩa: Sự thay đổi bất thường, điều bất thường; dị biến.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
入浴中に利用者様の顔色や呼吸に異変がないか注意深く観察してください。
Xin hãy quan sát cẩn thận xem có bất kỳ thay đổi bất thường nào về sắc mặt hoặc hơi thở của người sử dụng trong khi tắm không.
Ví dụ 2
何か異変を感じたら、すぐに担当職員に報告しましょう。
Nếu cảm thấy có điều bất thường, hãy báo cáo ngay cho nhân viên phụ trách.