朝食の配膳は、7時から開始します。
Việc phục vụ bữa sáng sẽ bắt đầu từ 7 giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Việc sắp xếp, chuẩn bị và phục vụ các bữa ăn (trên khay hoặc bàn ăn).
配膳 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Việc sắp xếp, chuẩn bị và phục vụ các bữa ăn (trên khay hoặc bàn ăn)..
Cách đọc là はいぜん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいぜん
Hán Việt: Phối thiện (phân phát bữa ăn)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
朝食の配膳は、7時から開始します。
Việc phục vụ bữa sáng sẽ bắt đầu từ 7 giờ.
患者様の状態に合わせて、栄養士が配膳の指示を出します。
Dựa trên tình trạng của bệnh nhân, chuyên gia dinh dưỡng sẽ đưa ra chỉ thị về việc phục vụ bữa ăn.
Từ gần nghĩa: 食事準備 (しょくじじゅんび - chuẩn bị bữa ăn), 給食 (きゅうしょく - cung cấp bữa ăn)
Từ trái nghĩa: 下膳 (げぜん - dọn dẹp khay/bát đĩa sau bữa ăn)
Liên quan: 食事介助 (しょくじかいじょ - hỗ trợ ăn uống), 献立 (こんだて - thực đơn), 食事摂取量 (しょくじせっしゅりょう - lượng thức ăn tiêu thụ), 食事時間 (しょくじじかん - giờ ăn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.