入浴中に不快感がないか、常に利用者の表情を確認してください。
Trong khi tắm, hãy luôn kiểm tra biểu cảm của người sử dụng dịch vụ xem họ có cảm thấy khó chịu không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cảm giác khó chịu, không thoải mái.
不快感 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác khó chịu, không thoải mái..
Cách đọc là ふかいかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふかいかん
Hán Việt: Bất Khoái Cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
入浴中に不快感がないか、常に利用者の表情を確認してください。
Trong khi tắm, hãy luôn kiểm tra biểu cảm của người sử dụng dịch vụ xem họ có cảm thấy khó chịu không.
清拭後、肌の乾燥による不快感を訴える方もいるため、保湿ケアも重要です。
Sau khi lau người, cũng có người phàn nàn về cảm giác khó chịu do da khô, vì vậy việc chăm sóc dưỡng ẩm cũng rất quan trọng.
Từ gần nghĩa: 苦痛 (くつう - đau khổ, sự đau đớn), 違和感 (いわかん - cảm giác không tự nhiên, lạ lẫm)
Từ trái nghĩa: 快適感 (かいてきかん - cảm giác thoải mái)
Liên quan: 訴える (うったえる - than phiền, bày tỏ), 緩和する (かんわする - làm dịu đi), 表情 (ひょうじょう - biểu cảm khuôn mặt)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.