入浴中の平衡保持が難しい利用者様には、手すりや椅子が役立ちます。
Đối với khách hàng khó duy trì thăng bằng khi tắm, tay vịn và ghế rất hữu ích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Duy trì thăng bằng, giữ thăng bằng. Khả năng hoặc hành động giữ cơ thể ở trạng thái ổn định.
平衡保持 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Duy trì thăng bằng, giữ thăng bằng. Khả năng hoặc hành động giữ cơ thể ở trạng thái ổn định..
Cách đọc là へいこうほじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいこうほじ
Hán Việt: Bình Hành Bảo Trì
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
入浴中の平衡保持が難しい利用者様には、手すりや椅子が役立ちます。
Đối với khách hàng khó duy trì thăng bằng khi tắm, tay vịn và ghế rất hữu ích.
介護士は利用者様の平衡保持をサポートしながら、ゆっくりと浴槽へ誘導しました。
Nhân viên điều dưỡng đã hỗ trợ duy trì thăng bằng cho khách hàng và từ từ dẫn họ vào bồn tắm.
Từ gần nghĩa: バランスを保つ (giữ thăng bằng)
Từ trái nghĩa: 転倒 (てんとう - té ngã)
Liên quan: 転倒防止 (phòng ngừa té ngã), 介助 (hỗ trợ), 歩行器 (xe tập đi), 立ち上がり (đứng dậy), 姿勢 (tư thế), 手すり (tay vịn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.