今朝方、患者様がベッド上で吐物を認め、すぐに清掃と観察を行いました。
Sáng sớm nay, bệnh nhân có chất nôn trên giường, tôi đã lập tức dọn dẹp và quan sát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chất nôn; đồ nôn ra (vomit, vomitus)
吐物 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chất nôn; đồ nôn ra (vomit, vomitus).
Cách đọc là とぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とぶつ
Hán Việt: Thổ vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今朝方、患者様がベッド上で吐物を認め、すぐに清掃と観察を行いました。
Sáng sớm nay, bệnh nhân có chất nôn trên giường, tôi đã lập tức dọn dẹp và quan sát.
吐物の色や量、性状は、消化器系の異常を判断する上で重要な情報です。
Màu sắc, lượng và tính chất của chất nôn là thông tin quan trọng để đánh giá bất thường của hệ tiêu hóa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.