夜間巡視中、〇〇様が嘔吐されました。
Trong lúc tuần tra đêm, ông/bà 〇〇 đã nôn mửa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nôn mửa, ói mửa
嘔吐 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nôn mửa, ói mửa.
Cách đọc là おうと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (嘔吐する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうと
Hán Việt: Ẩu thổ
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (嘔吐する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夜間巡視中、〇〇様が嘔吐されました。
Trong lúc tuần tra đêm, ông/bà 〇〇 đã nôn mửa.
嘔吐物があったため、すぐに片付け、体調を確認しました。
Vì có chất nôn, tôi đã dọn dẹp ngay lập tức và kiểm tra tình trạng sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.