体調を説明するとき、「吐く」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “吐く” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nôn, ói / thở; nôn; thổi; bày tỏ
吐く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nôn, ói / thở; nôn; thổi; bày tỏ.
Cách đọc là はく.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はく
Hán Việt: THỔ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
体調を説明するとき、「吐く」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “吐く” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
病院で症状を伝えるとき、「吐く」が役に立つ。
Khi nói triệu chứng ở bệnh viện, “吐く” rất hữu ích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.