公園の桜を見ながら、ご利用者様の視線誘導をして景色を楽しんでいただきました。
Vừa ngắm hoa anh đào trong công viên, tôi vừa hướng dẫn ánh nhìn của người sử dụng để họ tận hưởng phong cảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hướng dẫn ánh nhìn, thu hút sự chú ý của ai đó đến một điểm cụ thể.
視線誘導 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hướng dẫn ánh nhìn, thu hút sự chú ý của ai đó đến một điểm cụ thể..
Cách đọc là しせんゆうどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (shisen yuudou suru). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しせんゆうどう
Hán Việt: Thị tuyến dụ đạo
Loại từ: Danh từ, Động từ する (shisen yuudou suru)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園の桜を見ながら、ご利用者様の視線誘導をして景色を楽しんでいただきました。
Vừa ngắm hoa anh đào trong công viên, tôi vừa hướng dẫn ánh nhìn của người sử dụng để họ tận hưởng phong cảnh.
新しい場所に着いたら、「あちらに綺麗な花がありますよ」と視線誘導すると良いでしょう。
Khi đến một nơi mới, bạn nên hướng dẫn ánh nhìn bằng cách nói "Có hoa đẹp ở đằng kia kìa".
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.