仕事ではチーム内のコミュニケーションが大切だ。
Trong công việc, giao tiếp trong nhóm rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giao tiếp; quá trình trao đổi thông tin và cảm xúc với người khác
コミュニケーション trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giao tiếp; quá trình trao đổi thông tin và cảm xúc với người khác.
Từ này được viết và đọc là コミュニケーション.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コミュニケーション
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 1
仕事ではチーム内のコミュニケーションが大切だ。
Trong công việc, giao tiếp trong nhóm rất quan trọng.
言葉が完璧でなくても、コミュニケーションは取れる。
Dù ngôn ngữ chưa hoàn hảo thì vẫn có thể giao tiếp được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.