今朝、〇〇様が夜間に軽い痙攣を起こされたと報告がありました。
Sáng nay có báo cáo rằng bệnh nhân OOO đã bị co giật nhẹ vào ban đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Co giật, lên cơn co giật (convulsion, spasm)
痙攣 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Co giật, lên cơn co giật (convulsion, spasm).
Cách đọc là けいれん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けいれん
Hán Việt: Kính Luyến
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今朝、〇〇様が夜間に軽い痙攣を起こされたと報告がありました。
Sáng nay có báo cáo rằng bệnh nhân OOO đã bị co giật nhẹ vào ban đêm.
痙攣が持続する場合は、すぐに医師に連絡してください。
Nếu cơn co giật kéo dài, hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.