入浴介助の際、足のむくみがないか確認してください。
Khi hỗ trợ tắm rửa, hãy xác nhận xem có bị phù nề ở chân hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sưng phù, phù nề (do tích tụ chất lỏng trong cơ thể).
浮腫み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sưng phù, phù nề (do tích tụ chất lỏng trong cơ thể)..
Cách đọc là むくみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: むくみ
Hán Việt: Phù thũng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
入浴介助の際、足のむくみがないか確認してください。
Khi hỗ trợ tắm rửa, hãy xác nhận xem có bị phù nề ở chân hay không.
むくみが見られる場合は、医療スタッフに報告が必要です。
Nếu thấy có tình trạng phù nề, cần phải báo cáo cho nhân viên y tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.