公園の風が心地よく、利用者様も喜んでいらっしゃいます。
Gió công viên thật dễ chịu, người sử dụng dịch vụ cũng rất vui mừng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thoải mái, dễ chịu, khoan khoái.
心地良い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thoải mái, dễ chịu, khoan khoái..
Cách đọc là ここちよい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I (形容詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ここちよい
Hán Việt: Tâm Địa Lương
Loại từ: Tính từ đuôi I (形容詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園の風が心地よく、利用者様も喜んでいらっしゃいます。
Gió công viên thật dễ chịu, người sử dụng dịch vụ cũng rất vui mừng.
車椅子で散歩する際、利用者様が心地よく過ごせるように、段差に注意しましょう。
Khi đẩy xe lăn đi dạo, hãy chú ý các bậc thang để người sử dụng dịch vụ có thể trải qua một cách thoải mái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.