彼と一緒にいると、とても居心地が良い。
Khi ở bên anh ấy, tôi cảm thấy rất thoải mái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cảm giác thoải mái, dễ chịu khi ở một nơi nào đó hoặc trong một mối quan hệ nào đó.
居心地 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác thoải mái, dễ chịu khi ở một nơi nào đó hoặc trong một mối quan hệ nào đó..
Cách đọc là いごこち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いごこち
Hán Việt: CƯ TÂM ĐỊA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼と一緒にいると、とても居心地が良い。
Khi ở bên anh ấy, tôi cảm thấy rất thoải mái.
居心地の良い関係を築くことは、長続きの秘訣だ。
Xây dựng một mối quan hệ thoải mái là bí quyết để duy trì lâu dài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.