夜間、居室から**悪臭**が漂ってきたため、排泄物の確認を行いました。
Ban đêm, do có **mùi hôi** thoát ra từ phòng, tôi đã kiểm tra chất thải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mùi hôi, mùi khó chịu.
悪臭 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mùi hôi, mùi khó chịu..
Cách đọc là あくしゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あくしゅう
Hán Việt: Ác Xú
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夜間、居室から**悪臭**が漂ってきたため、排泄物の確認を行いました。
Ban đêm, do có **mùi hôi** thoát ra từ phòng, tôi đã kiểm tra chất thải.
褥瘡の創部から**悪臭**があり、感染の兆候が疑われます。
Vết loét do tì đè có **mùi hôi**, nghi ngờ có dấu hiệu nhiễm trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.