香り
かおり
Nghĩa: Hương thơm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
コーヒー(こーひー)の香り(かおり)。
Hương thơm của cà phê.
Ví dụ 2
料理(りょうり)から漂(ただよ)う香(かお)りが食欲(しょくよく)をそそる。
Hương thơm tỏa ra từ món ăn kích thích vị giác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かおり
Nghĩa: Hương thơm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
コーヒー(こーひー)の香り(かおり)。
Hương thơm của cà phê.
Ví dụ 2
料理(りょうり)から漂(ただよ)う香(かお)りが食欲(しょくよく)をそそる。
Hương thơm tỏa ra từ món ăn kích thích vị giác.
あくしゅう
Nghĩa: Mùi hôi, mùi khó chịu.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
夜間、居室から**悪臭**が漂ってきたため、排泄物の確認を行いました。
Ban đêm, do có **mùi hôi** thoát ra từ phòng, tôi đã kiểm tra chất thải.
Ví dụ 2
褥瘡の創部から**悪臭**があり、感染の兆候が疑われます。
Vết loét do tì đè có **mùi hôi**, nghi ngờ có dấu hiệu nhiễm trùng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.