ラッシュアワーの地下鉄は、利用客でごった返していた。
Tàu điện ngầm giờ cao điểm đông nghịt hành khách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hành khách, người sử dụng, người dùng (phương tiện giao thông, dịch vụ)
利用客 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hành khách, người sử dụng, người dùng (phương tiện giao thông, dịch vụ).
Cách đọc là りようきゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りようきゃく
Hán Việt: Lợi Dụng Khách
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ラッシュアワーの地下鉄は、利用客でごった返していた。
Tàu điện ngầm giờ cao điểm đông nghịt hành khách.
駅員は、多い利用客を安全に誘導するため、常に注意を払っている。
Nhân viên nhà ga luôn chú ý để hướng dẫn khách hàng an toàn khi lượng khách đông đảo.
Từ gần nghĩa: 乗客 (じょうきゃく), ユーザー (yūzā)
Liên quan: 交通機関 (こうつうきかん - phương tiện giao thông), 定期券 (ていきけん - vé tháng), 運行 (うんこう - vận hành)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.