彼の両親は、私の職業に対して偏見を持っていた。
Bố mẹ anh ấy có thành kiến với nghề nghiệp của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thành kiến, định kiến.
偏見 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thành kiến, định kiến..
Cách đọc là へんけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんけん
Hán Việt: Thiên Kiến
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼の両親は、私の職業に対して偏見を持っていた。
Bố mẹ anh ấy có thành kiến với nghề nghiệp của tôi.
恋愛において、性別や国籍に対する偏見は避けたい。
Trong tình yêu, tôi muốn tránh những thành kiến về giới tính hay quốc tịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.