性別(せいべつ)による差別(さべつ)をなくす。
Loại bỏ sự phân biệt đối xử theo giới tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phân biệt đối xử
差別 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phân biệt đối xử.
Cách đọc là さべつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さべつ
Hán Việt: Si Biệt
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
性別(せいべつ)による差別(さべつ)をなくす。
Loại bỏ sự phân biệt đối xử theo giới tính.
彼は出身地による差別をなくすために活動している。
Anh ấy đang hoạt động để xóa bỏ sự phân biệt đối xử dựa trên nơi sinh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.