人間(にんげん)は皆(みんな)平等(びょうどう)だ。
Mọi người đều bình đẳng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bằng nhau, công bằng
平等 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bằng nhau, công bằng.
Cách đọc là びょうどう.
Từ này đang được phân loại là な形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びょうどう
Hán Việt: bình đẳng
Loại từ: な形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
人間(にんげん)は皆(みんな)平等(びょうどう)だ。
Mọi người đều bình đẳng.
男女(だんじょ)の平等(びょうどう)は社会(しゃかい)の発展(はってん)に必要(ひつよう)だ。
Sự bình đẳng giữa nam và nữ là cần thiết cho sự phát triển của xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.