差別
さべつ
Nghĩa: Phân biệt đối xử
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
性別(せいべつ)による差別(さべつ)をなくす。
Loại bỏ sự phân biệt đối xử theo giới tính.
Ví dụ 2
彼は出身地による差別をなくすために活動している。
Anh ấy đang hoạt động để xóa bỏ sự phân biệt đối xử dựa trên nơi sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さべつ
Nghĩa: Phân biệt đối xử
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
性別(せいべつ)による差別(さべつ)をなくす。
Loại bỏ sự phân biệt đối xử theo giới tính.
Ví dụ 2
彼は出身地による差別をなくすために活動している。
Anh ấy đang hoạt động để xóa bỏ sự phân biệt đối xử dựa trên nơi sinh.
びょうどう
Nghĩa: bằng nhau, công bằng
Loại: な形容詞
Ví dụ 1
人間(にんげん)は皆(みんな)平等(びょうどう)だ。
Mọi người đều bình đẳng.
Ví dụ 2
男女(だんじょ)の平等(びょうどう)は社会(しゃかい)の発展(はってん)に必要(ひつよう)だ。
Sự bình đẳng giữa nam và nữ là cần thiết cho sự phát triển của xã hội.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.